Medical Calculator – SonDoctor.com
X

Máy tính Cân nặng lý tưởng (IBW)

IBW : Ideal body weight [Cân nặng lý tưởng]
ABW : Adjusted body weight [Cân nặng điều chỉnh]
Obesity Index (%) [Chỉ số Béo phì] = (Actual Weight [Cân nặng thực tế] / IBW) × 100



|




Chỉ số Béo phì
120–140%: Thừa cân nhẹ
140–200%: Béo phì trung bình
Trên 200%: Béo phì nặng

*IBW được tính theo công thức Devine và tỷ lệ cân nặng lý tưởng (PIBW)
*ABW được áp dụng trong béo phì, sử dụng IBW (Devine)
*Chiều cao chỉ trong khoảng 152–213 cm
*Cân nặng thực tế được dùng cho chỉ số béo phì và BMI

Cân nặng lý tưởng (Ideal body weight, IBW) là gì?

Đó là cân nặng có tỷ lệ tử vong thấp nhất theo giới tính và khung cơ thể tương ứng. (Ideal body weight is the optimal weight associated with maximum life expectancy for a given height.) Dữ liệu được khảo sát bởi Công ty bảo hiểm nhân thọ Metropolitan và chỉ khoảng cân nặng ở chiều cao (chiều cao) tương ứng theo giới tính và khung xương mà có tỷ lệ tử vong thấp nhất.

Đó là cân nặng lý tưởng được tính dựa trên chiều cao, dùng cho tính liều thuốc, chỉ định dinh dưỡng, đánh giá chức năng thận, v.v. Vì tính từ chiều cao nên phản ánh khối cơ tốt hơn so với mỡ cơ thể.

Công thức tính cân nặng lý tưởng (Ideal body weight, IBW)
(1) Devine formula

IBW (nam) = 50 kg + 2,3 kg × (chiều cao [inch] − 60)
IBW (nữ) = 45,5 kg + 2,3 kg × (chiều cao [inch] − 60)

※ Cân nặng điều chỉnh (ABW, Adjusted body weight)

Ở người béo phì, nếu dùng nguyên cân nặng thực tế thì liều thuốc, chỉ số dinh dưỡng… có thể bị tính quá cao. (Mô mỡ có tỷ lệ chuyển hóa thấp hơn và cũng không tỷ lệ thuận chính xác với thể tích phân bố của thuốc.) Do đó ABW là cân nặng được điều chỉnh vào khoảng giữa cân nặng lý tưởng và cân nặng thực tế. Như công thức dưới đây, nghĩa là chỉ “công nhận” khoảng 40% phần chênh lệch giữa cân nặng thực tế và cân nặng lý tưởng.

ABW = IBW + 0,4 × (cân nặng thực tế [kg] − IBW)

(2) Phần trăm so với cân nặng lý tưởng (Percent of Ideal body weight, PIBW)

IBW (nam) = chiều cao [m] × chiều cao [m] × 22

IBW (nữ) = chiều cao [m] × chiều cao [m] × 21